Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ко́рчу |
|---|
| ты | ко́рчишь |
|---|
| он / она / оно | ко́рчит |
|---|
| мы | ко́рчим |
|---|
| вы | ко́рчите |
|---|
| они | ко́рчат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ко́рчил |
|---|
| Giống cái | ко́рчила |
|---|
| Giống trung | ко́рчило |
|---|
| Số nhiều | ко́рчили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ко́рчи//ко́рчь |
|---|
| Số nhiều | ко́рчите//ко́рчьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ко́рчащий | ко́рчивший |
|---|
| Bị động | корчимый | корченный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ко́рча | корчив, корчивши |
|---|
Nghĩa
- co thắt, co giật, chuột rút, cơn co giật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ко́рча | ко́рчи |
|---|
| Sinh cách | ко́рчи | ко́рчей |
|---|
| Tặng cách | ко́рче | ко́рчам |
|---|
| Đối cách | ко́рчу | ко́рчи |
|---|
| Công cụ cách | ко́рчей, ко́рчею | ко́рчами |
|---|
| Giới cách | ко́рче | ко́рчах |
|---|