корчева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh gốc cây, đào gốc cây
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | корчу́ю |
| ты | корчу́ешь |
| он / она / оно | корчу́ет |
| мы | корчу́ем |
| вы | корчу́ете |
| они | корчу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | корчева́л |
| Giống cái | корчева́ла |
| Giống trung | корчева́ло |
| Số nhiều | корчева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | корчу́й |
| Số nhiều | корчу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | корчу́ющий | корчева́вший |
| Bị động | корчу́емый | корчёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | корчу́я | корчевав, корчевавши |