корчева́ние корчевание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. việc nhổ gốc, việc đốn bỏ gốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорчева́ние—
Sinh cáchкорчева́ния—
Tặng cáchкорчева́нию—
Đối cáchкорчева́ние—
Công cụ cáchкорчева́нием—
Giới cáchкорчева́нии—