корча́га корчага

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình đất, vò đất, chum đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорча́гакорча́ги
Sinh cáchкорча́гикорча́г
Tặng cáchкорча́гекорча́гам
Đối cáchкорча́гукорча́ги
Công cụ cáchкорча́гой, корча́гоюкорча́гами
Giới cáchкорча́гекорча́гах