корча́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình đất, vò đất, chum đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корча́га | корча́ги |
| Sinh cách | корча́ги | корча́г |
| Tặng cách | корча́ге | корча́гам |
| Đối cách | корча́гу | корча́ги |
| Công cụ cách | корча́гой, корча́гою | корча́гами |
| Giới cách | корча́ге | корча́гах |