ко́рча корча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. co thắt, co giật, chuột rút, cơn co giật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рчако́рчи
Sinh cáchко́рчико́рчей
Tặng cáchко́рчеко́рчам
Đối cáchко́рчуко́рчи
Công cụ cáchко́рчей, ко́рчеюко́рчами
Giới cáchко́рчеко́рчах

ко́рчить корчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mặt, giả bộ

Chia động từ

Hiện tại
яко́рчу
тыко́рчишь
он / она / оноко́рчит
мыко́рчим
выко́рчите
онико́рчат
Quá khứ
Giống đựcко́рчил
Giống cáiко́рчила
Giống trungко́рчило
Số nhiềuко́рчили
Mệnh lệnh
Số ítко́рчи//ко́рчь
Số nhiềuко́рчите//ко́рчьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngко́рчащийко́рчивший
Bị độngкорчимыйкорченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từко́рчакорчив, корчивши