кору́нд корунд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cương ngọc, corunđum, coriđon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкору́ндкору́нды
Sinh cáchкору́ндакору́ндов
Tặng cáchкору́ндукору́ндам
Đối cáchкору́ндкору́нды
Công cụ cáchкору́ндомкору́ндами
Giới cáchкору́ндекору́ндах