кору́нд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cương ngọc, corunđum, coriđon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кору́нд | кору́нды |
| Sinh cách | кору́нда | кору́ндов |
| Tặng cách | кору́нду | кору́ндам |
| Đối cách | кору́нд | кору́нды |
| Công cụ cách | кору́ндом | кору́ндами |
| Giới cách | кору́нде | кору́ндах |