ко́рточки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tư thế ngồi xổm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ко́рточки |
| Sinh cách | — | ко́рточек |
| Tặng cách | — | ко́рточкам |
| Đối cách | — | ко́рточки |
| Công cụ cách | — | ко́рточками |
| Giới cách | — | ко́рточках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ко́рточки |
| Sinh cách | — | ко́рточек |
| Tặng cách | — | ко́рточкам |
| Đối cách | — | ко́рточки |
| Công cụ cách | — | ко́рточками |
| Giới cách | — | ко́рточках |