ко́рточки корточки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tư thế ngồi xổm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ко́рточки
Sinh cách—ко́рточек
Tặng cách—ко́рточкам
Đối cách—ко́рточки
Công cụ cách—ко́рточками
Giới cách—ко́рточках