ко́ртик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dao gămcủa sĩ quan hải quân và không quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ртик | ко́ртики |
| Sinh cách | ко́ртика | ко́ртиков |
| Tặng cách | ко́ртику | ко́ртикам |
| Đối cách | ко́ртик | ко́ртики |
| Công cụ cách | ко́ртиком | ко́ртиками |
| Giới cách | ко́ртике | ко́ртиках |