корте́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đám rước, hội rước, đoàn xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корте́ж | корте́жи |
| Sinh cách | корте́жа | корте́жей |
| Tặng cách | корте́жу | корте́жам |
| Đối cách | корте́ж | корте́жи |
| Công cụ cách | корте́жем | корте́жами |
| Giới cách | корте́же | корте́жах |
Ví dụ
- свадебный кортежđám cưới, đám rước dâu
- траурный кортежđám tang, đám ma