корте́ж кортеж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đám rước, hội rước, đoàn xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорте́жкорте́жи
Sinh cáchкорте́жакорте́жей
Tặng cáchкорте́жукорте́жам
Đối cáchкорте́жкорте́жи
Công cụ cáchкорте́жемкорте́жами
Giới cáchкорте́жекорте́жах

Ví dụ

  • свадебный кортеж
    đám cưới, đám rước dâu
  • траурный кортеж
    đám tang, đám ma

Từ liên quan