корт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sân quần, sân tê-nít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ртко́рты
Sinh cáchко́ртако́ртов
Tặng cáchко́ртуко́ртам
Đối cáchко́ртко́рты
Công cụ cáchко́ртомко́ртами
Giới cáchко́ртеко́ртах