корт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sân quần, sân tê-nít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рт | ко́рты |
| Sinh cách | ко́рта | ко́ртов |
| Tặng cách | ко́рту | ко́ртам |
| Đối cách | ко́рт | ко́рты |
| Công cụ cách | ко́ртом | ко́ртами |
| Giới cách | ко́рте | ко́ртах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рт | ко́рты |
| Sinh cách | ко́рта | ко́ртов |
| Tặng cách | ко́рту | ко́ртам |
| Đối cách | ко́рт | ко́рты |
| Công cụ cách | ко́ртом | ко́ртами |
| Giới cách | ко́рте | ко́ртах |