корсика́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Corsica, phụ nữ Corsica
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корсика́нка | корсика́нки |
| Sinh cách | корсика́нки | корсика́нок |
| Tặng cách | корсика́нке | корсика́нкам |
| Đối cách | корсика́нку | корсика́нок |
| Công cụ cách | корсика́нкой, корсика́нкою | корсика́нками |
| Giới cách | корсика́нке | корсика́нках |