корсика́нка корсиканка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Corsica, phụ nữ Corsica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорсика́нкакорсика́нки
Sinh cáchкорсика́нкикорсика́нок
Tặng cáchкорсика́нкекорсика́нкам
Đối cáchкорсика́нкукорсика́нок
Công cụ cáchкорсика́нкой, корсика́нкоюкорсика́нками
Giới cáchкорсика́нкекорсика́нках