корру́пция коррупция

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорру́пция—
Sinh cáchкорру́пции—
Tặng cáchкорру́пции—
Đối cáchкорру́пцию—
Công cụ cáchкорру́пцией, корру́пциею—
Giới cáchкорру́пции—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa