корро́зия коррозия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ăn mònsự
  2. ăn mòn, gặm mònsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорро́зиякорро́зии
Sinh cáchкорро́зиикорро́зий
Tặng cáchкорро́зиикорро́зиям
Đối cáchкорро́зиюкорро́зии
Công cụ cáchкорро́зиейкорро́зиями
Giới cáchкорро́зиикорро́зиях