корро́зия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ăn mònsự
- ăn mòn, gặm mònsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корро́зия | корро́зии |
| Sinh cách | корро́зии | корро́зий |
| Tặng cách | корро́зии | корро́зиям |
| Đối cách | корро́зию | корро́зии |
| Công cụ cách | корро́зией | корро́зиями |
| Giới cách | корро́зии | корро́зиях |