корри́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- màn đấu bò tót, trò đấu bò
- lễ hội đấu bò, màn đấu bò tót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корри́да | корри́ды |
| Sinh cách | корри́ды | корри́д |
| Tặng cách | корри́де | корри́дам |
| Đối cách | корри́ду | корри́ды |
| Công cụ cách | корри́дой, корри́дою | корри́дами |
| Giới cách | корри́де | корри́дах |