корре́кция коррекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điều chỉnh
  2. sửa chữa, hiệu chỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорре́кциякорре́кции
Sinh cáchкорре́кциикорре́кций
Tặng cáchкорре́кциикорре́кциям
Đối cáchкорре́кциюкорре́кции
Công cụ cáchкорре́кцией, корре́кциеюкорре́кциями
Giới cáchкорре́кциикорре́кциях