корректи́рование корректированиеdanh từgiống trungchỉ số ítNghĩachữa bản in, chữa mô rátв корректуреsựTu chính, hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh, bổ chính, sửa chữa, sửa đổiVí dụкорректирование стрельбыsự hiệu chính (hiệu chỉnh, điều chỉnh) đường bắn