корпя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang cặm cụi, đang miệt mài
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | корпя́щий | корпя́щее | корпя́щая | корпя́щие |
| Sinh cách | корпя́щего | корпя́щего | корпя́щей | корпя́щих |
| Tặng cách | корпя́щему | корпя́щему | корпя́щей | корпя́щим |
| Đối cách | корпя́щего, корпя́щий | корпя́щее | корпя́щую | корпя́щих, корпя́щие |
| Công cụ cách | корпя́щим | корпя́щим | корпя́щей, корпя́щею | корпя́щими |
| Giới cách | корпя́щем | корпя́щем | корпя́щей | корпя́щих |