корпя́щий корпящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cặm cụi, đang miệt mài

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкорпя́щийкорпя́щеекорпя́щаякорпя́щие
Sinh cáchкорпя́щегокорпя́щегокорпя́щейкорпя́щих
Tặng cáchкорпя́щемукорпя́щемукорпя́щейкорпя́щим
Đối cáchкорпя́щего, корпя́щийкорпя́щеекорпя́щуюкорпя́щих, корпя́щие
Công cụ cáchкорпя́щимкорпя́щимкорпя́щей, корпя́щеюкорпя́щими
Giới cáchкорпя́щемкорпя́щемкорпя́щейкорпя́щих

корпе́ть корпеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hùng hục làmmiệt mài, cắm cúi, cặm cụi, mải miết

Chia động từ

Hiện tại
якорплю́
тыкорпи́шь
он / она / онокорпи́т
мыкорпи́м
выкорпи́те
оникорпя́т
Quá khứ
Giống đựcкорпе́л
Giống cáiкорпе́ла
Giống trungкорпе́ло
Số nhiềuкорпе́ли
Mệnh lệnh
Số ítкорпи́
Số nhiềuкорпи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкорпя́щийкорпе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкорпя́корпев, корпевши