ко́рпусность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ đầy đặn, độ đậm đà, chất lượng, độ tròn trịa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рпусность | ко́рпусности |
| Sinh cách | ко́рпусности | ко́рпусностей |
| Tặng cách | ко́рпусности | ко́рпусностям |
| Đối cách | ко́рпусность | ко́рпусности |
| Công cụ cách | ко́рпусностью | ко́рпусностями |
| Giới cách | ко́рпусности | ко́рпусностях |