ко́рпусность корпусность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ đầy đặn, độ đậm đà, chất lượng, độ tròn trịa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рпусностько́рпусности
Sinh cáchко́рпусностико́рпусностей
Tặng cáchко́рпусностико́рпусностям
Đối cáchко́рпусностько́рпусности
Công cụ cáchко́рпусностьюко́рпусностями
Giới cáchко́рпусностико́рпусностях