корпу́нкт корпункт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. văn phòng đại diện, trụ sở báo chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорпу́нкткорпу́нкты
Sinh cáchкорпу́нктакорпу́нктов
Tặng cáchкорпу́нктукорпу́нктам
Đối cáchкорпу́нкткорпу́нкты
Công cụ cáchкорпу́нктомкорпу́нктами
Giới cáchкорпу́нктекорпу́нктах