корпу́нкт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- văn phòng đại diện, trụ sở báo chí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корпу́нкт | корпу́нкты |
| Sinh cách | корпу́нкта | корпу́нктов |
| Tặng cách | корпу́нкту | корпу́нктам |
| Đối cách | корпу́нкт | корпу́нкты |
| Công cụ cách | корпу́нктом | корпу́нктами |
| Giới cách | корпу́нкте | корпу́нктах |