корпора́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phường, phường hội, nghiệp hội, nghiệp đoàn, xã đoàn, đoàn thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корпора́ция | корпора́ции |
| Sinh cách | корпора́ции | корпора́ций |
| Tặng cách | корпора́ции | корпора́циям |
| Đối cách | корпора́цию | корпора́ции |
| Công cụ cách | корпора́цией, корпора́циею | корпора́циями |
| Giới cách | корпора́ции | корпора́циях |
