корпора́ция корпорация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phường, phường hội, nghiệp hội, nghiệp đoàn, xã đoàn, đoàn thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорпора́циякорпора́ции
Sinh cáchкорпора́циикорпора́ций
Tặng cáchкорпора́циикорпора́циям
Đối cáchкорпора́циюкорпора́ции
Công cụ cáchкорпора́цией, корпора́циеюкорпора́циями
Giới cáchкорпора́циикорпора́циях

Từ liên quan