корпорати́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiệc công ty, liên hoan công ty
- sự kiện công ty, tiệc công ty
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корпорати́в | корпорати́вы |
| Sinh cách | корпорати́ва | корпорати́вов |
| Tặng cách | корпорати́ву | корпорати́вам |
| Đối cách | корпорати́в | корпорати́вы |
| Công cụ cách | корпорати́вом | корпорати́вами |
| Giới cách | корпорати́ве | корпорати́вах |