корпорати́в корпоратив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiệc công ty, liên hoan công ty
  2. sự kiện công ty, tiệc công ty

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорпорати́вкорпорати́вы
Sinh cáchкорпорати́вакорпорати́вов
Tặng cáchкорпорати́вукорпорати́вам
Đối cáchкорпорати́вкорпорати́вы
Công cụ cáchкорпорати́вомкорпорати́вами
Giới cáchкорпорати́векорпорати́вах