ко́рпия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- xơ vải, vụn vải, xơ bông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рпия | — |
| Sinh cách | ко́рпии | — |
| Tặng cách | ко́рпии | — |
| Đối cách | ко́рпию | — |
| Công cụ cách | ко́рпией, ко́рпиею | — |
| Giới cách | ко́рпии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рпия | — |
| Sinh cách | ко́рпии | — |
| Tặng cách | ко́рпии | — |
| Đối cách | ко́рпию | — |
| Công cụ cách | ко́рпией, ко́рпиею | — |
| Giới cách | ко́рпии | — |