коро́ста короста

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vảy, vảy máu, mụn ghẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоро́стакоро́сты
Sinh cáchкоро́стыкоро́ст
Tặng cáchкоро́стекоро́стам
Đối cáchкоро́стукоро́сты
Công cụ cáchкоро́стой, коро́стоюкоро́стами
Giới cáchкоро́стекоро́стах