коро́нка коронка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mũi khoan, lưỡi khoanбураđầu
  2. vành răng, thân răngзуба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоро́нкакоро́нки
Sinh cáchкоро́нкикоро́нок
Tặng cáchкоро́нкекоро́нкам
Đối cáchкоро́нкукоро́нки
Công cụ cáchкоро́нкой, коро́нкоюкоро́нками
Giới cáchкоро́нкекоро́нках

Ví dụ

  • поставить коронку
    bịt răng