коро́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mũi khoan, lưỡi khoanбураđầu
- vành răng, thân răngзуба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коро́нка | коро́нки |
| Sinh cách | коро́нки | коро́нок |
| Tặng cách | коро́нке | коро́нкам |
| Đối cách | коро́нку | коро́нки |
| Công cụ cách | коро́нкой, коро́нкою | коро́нками |
| Giới cách | коро́нке | коро́нках |
Ví dụ
- поставить коронкуbịt răng