короле́вич
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Hoàng tử, ông hoàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | короле́вич | короле́вичи |
| Sinh cách | короле́вича | короле́вичей |
| Tặng cách | короле́вичу | короле́вичам |
| Đối cách | короле́вича | короле́вичей |
| Công cụ cách | короле́вичем | короле́вичами |
| Giới cách | короле́виче | короле́вичах |