коро́вья о́спа коровья оспа

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bệnh đậu bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоро́вья о́спа—
Sinh cáchкоро́вьей о́спы—
Tặng cáchкоро́вьей о́спе—
Đối cáchкоро́вью о́спу—
Công cụ cáchкоро́вьей о́спой—
Giới cáchкоро́вьей о́спе—