коробо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hộp con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коробо́к | коробки́ |
| Sinh cách | коробка́ | коробко́в |
| Tặng cách | коробку́ | коробка́м |
| Đối cách | коробо́к | коробки́ |
| Công cụ cách | коробко́м | коробка́ми |
| Giới cách | коробке́ | коробка́х |
Ví dụ
- коробок спичекhộp diêm, bao diêm, hộ quẹt