коро́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hộp
- khung nhà, sườn nhàостов здания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коро́бка | коро́бки |
| Sinh cách | коро́бки | коро́бок |
| Tặng cách | коро́бке | коро́бкам |
| Đối cách | коро́бку | коро́бки |
| Công cụ cách | коро́бкой, коро́бкою | коро́бками |
| Giới cách | коро́бке | коро́бках |
Ví dụ
- коробка спичекhộp diêm, bao diêm, hộp quẹt
- дверная коробкаkhung cửa, khuôn cửa
- коробка передач, скоростейтех. — họpp số, hộp biến tốc, hộp tốc độ, hộp vận tốc
