коро́биться коробиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cong, vênh, oằn, uốn gập, bẻ cong
  2. phồng lên, phình raоб одежде

Chia động từ

Hiện tại
якоро́блюсь
тыкоро́бишься
он / она / онокоро́бится
мыкоро́бимся
выкоро́битесь
оникоро́бятся
Quá khứ
Giống đựcкоро́бился
Giống cáiкоро́билась
Giống trungкоро́билось
Số nhiềuкоро́бились
Mệnh lệnh
Số ítкоро́бься
Số nhiềuкоро́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоро́бящийсякоро́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоро́бяськоробившись