корне́т
danh từđộng vật
Nghĩa
- thiếu úy, quân hàmзвание
- thiếu úy, quân hàm
- kèn cornet, kèn đồngмедный духовой музыкальный инструмент
- kèn cornett, kèn gỗцинк
- kèn cornetto, kèn gỗцинк
- kèn zink, kèn gỗцинк
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корне́т | корне́ты |
| Sinh cách | корне́та | корне́тов |
| Tặng cách | корне́ту | корне́там |
| Đối cách | корне́та | корне́тов |
| Công cụ cách | корне́том | корне́тами |
| Giới cách | корне́те | корне́тах |