корне́т корнет

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thiếu úy, quân hàmзвание
  2. thiếu úy, quân hàm
  3. kèn cornet, kèn đồngмедный духовой музыкальный инструмент
  4. kèn cornett, kèn gỗцинк
  5. kèn cornetto, kèn gỗцинк
  6. kèn zink, kèn gỗцинк

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорне́ткорне́ты
Sinh cáchкорне́такорне́тов
Tặng cáchкорне́тукорне́там
Đối cáchкорне́такорне́тов
Công cụ cáchкорне́томкорне́тами
Giới cáchкорне́текорне́тах