корнепло́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây rễ, rau củ rễ, cây lấy củ
- củ dự trữ, rễ dự trữ, bộ phận dự trữ chất dinh dưỡngчасть растения, запасающая питательные вещества
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корнепло́д | корнепло́ды |
| Sinh cách | корнепло́да | корнепло́дов |
| Tặng cách | корнепло́ду | корнепло́дам |
| Đối cách | корнепло́д | корнепло́ды |
| Công cụ cách | корнепло́дом | корнепло́дами |
| Giới cách | корнепло́де | корнепло́дах |