корнепло́д корнеплод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây rễ, rau củ rễ, cây lấy củ
  2. củ dự trữ, rễ dự trữ, bộ phận dự trữ chất dinh dưỡngчасть растения, запасающая питательные вещества

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорнепло́дкорнепло́ды
Sinh cáchкорнепло́дакорнепло́дов
Tặng cáchкорнепло́дукорнепло́дам
Đối cáchкорнепло́дкорнепло́ды
Công cụ cáchкорнепло́домкорнепло́дами
Giới cáchкорнепло́декорнепло́дах