корн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàm lượng kim loại quý tinh khiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рн | ко́рны |
| Sinh cách | ко́рна | ко́рнов |
| Tặng cách | ко́рну | ко́рнам |
| Đối cách | ко́рн | ко́рны |
| Công cụ cách | ко́рном | ко́рнами |
| Giới cách | ко́рне | ко́рнах |