корн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàm lượng kim loại quý tinh khiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рнко́рны
Sinh cáchко́рнако́рнов
Tặng cáchко́рнуко́рнам
Đối cáchко́рнко́рны
Công cụ cáchко́рномко́рнами
Giới cáchко́рнеко́рнах