ко́рмчий
danh từđộng vật
Nghĩa
- người lái tàu, tay chèoрулевой
- người lái tàu, tay chèo, người chỉ huythe person who steers the boat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рмчий | ко́рмчие |
| Sinh cách | ко́рмчего | ко́рмчих |
| Tặng cách | ко́рмчему | ко́рмчим |
| Đối cách | ко́рмчего | ко́рмчих |
| Công cụ cách | ко́рмчим | ко́рмчими |
| Giới cách | ко́рмчем | ко́рмчих |