кормоку́хня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bếp chế biến thức ăn chăn nuôi, nhà bếp thức ăn gia súc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кормоку́хня | кормоку́хни |
| Sinh cách | кормоку́хни | кормоку́хонь |
| Tặng cách | кормоку́хне | кормоку́хням |
| Đối cách | кормоку́хню | кормоку́хни |
| Công cụ cách | кормоку́хней, кормоку́хнею | кормоку́хнями |
| Giới cách | кормоку́хне | кормоку́хнях |