кормоку́хня кормокухня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bếp chế biến thức ăn chăn nuôi, nhà bếp thức ăn gia súc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкормоку́хнякормоку́хни
Sinh cáchкормоку́хникормоку́хонь
Tặng cáchкормоку́хнекормоку́хням
Đối cáchкормоку́хнюкормоку́хни
Công cụ cáchкормоку́хней, кормоку́хнеюкормоку́хнями
Giới cáchкормоку́хнекормоку́хнях