кори́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nho khô, nho đen, nho không hạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кори́нка | кори́нки |
| Sinh cách | кори́нки | кори́нок |
| Tặng cách | кори́нке | кори́нкам |
| Đối cách | кори́нку | кори́нки |
| Công cụ cách | кори́нкой, кори́нкою | кори́нками |
| Giới cách | кори́нке | кори́нках |