кориа́ндр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rau mùi, ngò gai
- cây rau mùi, cây ngò gaiрастение
- hạt mùi, bột mùi, gia vị mùiпряность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кориа́ндр | кориа́ндры |
| Sinh cách | кориа́ндра | кориа́ндров |
| Tặng cách | кориа́ндру | кориа́ндрам |
| Đối cách | кориа́ндр | кориа́ндры |
| Công cụ cách | кориа́ндром | кориа́ндрами |
| Giới cách | кориа́ндре | кориа́ндрах |