кориа́ндр кориандр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rau mùi, ngò gai
  2. cây rau mùi, cây ngò gaiрастение
  3. hạt mùi, bột mùi, gia vị mùiпряность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкориа́ндркориа́ндры
Sinh cáchкориа́ндракориа́ндров
Tặng cáchкориа́ндрукориа́ндрам
Đối cáchкориа́ндркориа́ндры
Công cụ cáchкориа́ндромкориа́ндрами
Giới cáchкориа́ндрекориа́ндрах