корзи́нщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm giỏ, thợ đan giỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корзи́нщик | корзи́нщики |
| Sinh cách | корзи́нщика | корзи́нщиков |
| Tặng cách | корзи́нщику | корзи́нщикам |
| Đối cách | корзи́нщика | корзи́нщиков |
| Công cụ cách | корзи́нщиком | корзи́нщиками |
| Giới cách | корзи́нщике | корзи́нщиках |