корзи́нщик корзинщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ làm giỏ, thợ đan giỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорзи́нщиккорзи́нщики
Sinh cáchкорзи́нщикакорзи́нщиков
Tặng cáchкорзи́нщикукорзи́нщикам
Đối cáchкорзи́нщикакорзи́нщиков
Công cụ cáchкорзи́нщикомкорзи́нщиками
Giới cáchкорзи́нщикекорзи́нщиках