корж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lớp bánhlarge
- bánh dẹta type of flat, round cake
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рж | коржи́ |
| Sinh cách | коржа́ | корже́й |
| Tặng cách | коржу́ | коржа́м |
| Đối cách | ко́рж | коржи́ |
| Công cụ cách | коржо́м | коржа́ми |
| Giới cách | корже́ | коржа́х |