корешо́к корешок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuống biên lai, bản gốcквитанционной книжки
  2. gáy sáchпереплёта

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорешо́ккорешки́
Sinh cáchкорешка́корешко́в
Tặng cáchкорешку́корешка́м
Đối cáchкорешо́ккорешки́
Công cụ cáchкорешко́мкорешка́ми
Giới cáchкорешке́корешка́х