коре́нья коренья

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. củ cải, rau mùi, cần tây, rễ củcarrots parsley celery

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—коре́нья
Sinh cách—коре́ньев
Tặng cách—коре́ньям
Đối cách—коре́нья
Công cụ cách—коре́ньями
Giới cách—коре́ньях