коре́нья
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- củ cải, rau mùi, cần tây, rễ củcarrots parsley celery
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | коре́нья |
| Sinh cách | — | коре́ньев |
| Tặng cách | — | коре́ньям |
| Đối cách | — | коре́нья |
| Công cụ cách | — | коре́ньями |
| Giới cách | — | коре́ньях |