коренни́к коренник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa kéo chính, ngựa ở trục, trụ cột, người nòng cốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоренни́ккоренники́
Sinh cáchкоренника́кореннико́в
Tặng cáchкореннику́коренника́м
Đối cáchкоренника́кореннико́в
Công cụ cáchкореннико́мкоренника́ми
Giới cáchкореннике́коренника́х