кордо́н кордон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồn biên phòng, đồn cảnh vệ, đồn, bốtместопребывание охраны
  2. đội biên phòng, đôi biên cảnhотряд пограничной охраны
  3. đội phòng vệ, đội cảnh vệзаградительный отряд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкордо́нкордо́ны
Sinh cáchкордо́накордо́нов
Tặng cáchкордо́нукордо́нам
Đối cáchкордо́нкордо́ны
Công cụ cáchкордо́номкордо́нами
Giới cáchкордо́некордо́нах