кордо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồn biên phòng, đồn cảnh vệ, đồn, bốtместопребывание охраны
- đội biên phòng, đôi biên cảnhотряд пограничной охраны
- đội phòng vệ, đội cảnh vệзаградительный отряд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кордо́н | кордо́ны |
| Sinh cách | кордо́на | кордо́нов |
| Tặng cách | кордо́ну | кордо́нам |
| Đối cách | кордо́н | кордо́ны |
| Công cụ cách | кордо́ном | кордо́нами |
| Giới cách | кордо́не | кордо́нах |