ко́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dây dắt ngựa tập, bài tập ngựa bằng dây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рда | ко́рды |
| Sinh cách | ко́рды | ко́рд |
| Tặng cách | ко́рде | ко́рдам |
| Đối cách | ко́рду | ко́рды |
| Công cụ cách | ко́рдой, ко́рдою | ко́рдами |
| Giới cách | ко́рде | ко́рдах |