ко́рда корда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây dắt ngựa tập, bài tập ngựa bằng dây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рдако́рды
Sinh cáchко́рдыко́рд
Tặng cáchко́рдеко́рдам
Đối cáchко́рдуко́рды
Công cụ cáchко́рдой, ко́рдоюко́рдами
Giới cáchко́рдеко́рдах

корд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây bện, dây chắc, dây thừngкручёная нить особой прочности из хлопчатобумажного или искусственного волокна

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рдко́рды
Sinh cáchко́рдако́рдов
Tặng cáchко́рдуко́рдам
Đối cáchко́рдко́рды
Công cụ cáchко́рдомко́рдами
Giới cáchко́рдеко́рдах