корве́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hải phòng hạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корве́т | корве́ты |
| Sinh cách | корве́та | корве́тов |
| Tặng cách | корве́ту | корве́там |
| Đối cách | корве́т | корве́ты |
| Công cụ cách | корве́том | корве́тами |
| Giới cách | корве́те | корве́тах |