кора́н коран

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Qur'anHồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкора́нкора́ны
Sinh cáchкора́накора́нов
Tặng cáchкора́нукора́нам
Đối cáchкора́нкора́ны
Công cụ cáchкора́номкора́нами
Giới cáchкора́некора́нах