кора́лл коралл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. San hô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкора́ллкора́ллы
Sinh cáchкора́ллакора́ллов
Tặng cáchкора́ллукора́ллам
Đối cáchкора́ллкора́ллы
Công cụ cáchкора́лломкора́ллами
Giới cáchкора́ллекора́ллах