кора́лл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- San hô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кора́лл | кора́ллы |
| Sinh cách | кора́лла | кора́ллов |
| Tặng cách | кора́ллу | кора́ллам |
| Đối cách | кора́лл | кора́ллы |
| Công cụ cách | кора́ллом | кора́ллами |
| Giới cách | кора́лле | кора́ллах |