кора́блик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuyền đồ chơi, ốc anh vũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кора́блик | кора́блики |
| Sinh cách | кора́блика | кора́бликов |
| Tặng cách | кора́блику | кора́бликам |
| Đối cách | кора́блик | кора́блики |
| Công cụ cách | кора́бликом | кора́бликами |
| Giới cách | кора́блике | кора́бликах |