копящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tích tụ, đang được gom lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопящийсякопящеесякопящаясякопящиеся
Sinh cáchкопящегосякопящегосякопящейсякопящихся
Tặng cáchкопящемусякопящемусякопящейсякопящимся
Đối cáchкопящегося, копящийсякопящеесякопящуюсякопящихся, копящиеся
Công cụ cáchкопящимсякопящимсякопящейся, копящеюсякопящимися
Giới cáchкопящемсякопящемсякопящейсякопящихся

копи́ться копиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích tụ
  2. dồn lại
  3. tích lũy

Chia động từ

Hiện tại
якоплю́сь
тыко́пишься
он / она / оноко́пится
мыко́пимся
выко́питесь
онико́пятся
Quá khứ
Giống đựcкопи́лся
Giống cáiкопи́лась
Giống trungкопи́лось
Số nhiềuкопи́лись
Mệnh lệnh
Số ítкопи́сь
Số nhiềuкопи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкопящийсякопи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкопя́ськопившись