копящийся
tính từ
Nghĩa
- đang tích tụ, đang được gom lại
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | копящийся | копящееся | копящаяся | копящиеся |
| Sinh cách | копящегося | копящегося | копящейся | копящихся |
| Tặng cách | копящемуся | копящемуся | копящейся | копящимся |
| Đối cách | копящегося, копящийся | копящееся | копящуюся | копящихся, копящиеся |
| Công cụ cách | копящимся | копящимся | копящейся, копящеюся | копящимися |
| Giới cách | копящемся | копящемся | копящейся | копящихся |