копьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giáo, thương, mâu, mác lào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопьёко́пья
Sinh cáchкопья́ко́пий
Tặng cáchкопью́ко́пьям
Đối cáchкопьёко́пья
Công cụ cáchкопьёмко́пьями
Giới cáchкопье́ко́пьях