копьено́сец копьеносец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người cầm giáo, lính giáo
  2. kỵ binh cầm giáo, lính giáo kỵ binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопьено́сецкопьено́сцы
Sinh cáchкопьено́сцакопьено́сцев
Tặng cáchкопьено́сцукопьено́сцам
Đối cáchкопьено́сцакопьено́сцев
Công cụ cáchкопьено́сцемкопьено́сцами
Giới cáchкопьено́сцекопьено́сцах