копьено́сец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người cầm giáo, lính giáo
- kỵ binh cầm giáo, lính giáo kỵ binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копьено́сец | копьено́сцы |
| Sinh cách | копьено́сца | копьено́сцев |
| Tặng cách | копьено́сцу | копьено́сцам |
| Đối cách | копьено́сца | копьено́сцев |
| Công cụ cách | копьено́сцем | копьено́сцами |
| Giới cách | копьено́сце | копьено́сцах |